flute player

flute player

A flute player performs a solo in the concert hall.

Định nghĩa

Danh từ: Người chơi sáo, người thổi sáo. Từ này chỉ một người chuyên hoặc khả năng chơi nhạc cụ sáo (flute), bất kể sáo ngang, sáo dọc hay các loại sáo khác.

dụ sử dụng
  • (Người thổi sáo đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
  • ( ấy một người chơi sáo điêu luyện trong dàn nhạc.)
  • (Người thổi sáo đã luyện tập hàng giờ để hoàn thiện giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a flute player": trở thành hoặc làm nghề chơi sáo.

    • He decided to become a professional flute player after years of training. (Anh ấy quyết định trở thành một người chơi sáo chuyên nghiệp sau nhiều năm đào tạo.)
  • "flute player in a band": người thổi sáo trong một ban nhạc (thường ban nhạc hòa tấu hoặc nhạc dân gian).

    • The flute player in the jazz band added a unique touch to the performance. (Người thổi sáo trong ban nhạc jazz đã thêm một nét độc đáo vào buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flutist (danh từ): Người chơi sáo (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chuyên nghiệp).
    • The flutist received a standing ovation. (Người chơi sáo đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
  • Piper (danh từ): Người thổi kèn túi (bagpipe) hoặc sáo ống (pipe), đôi khi bị nhầm lẫn với "flute player" nhưng khác nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Flutist: Người chơi sáo (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Sáo thủ (từ Hán-Việt): Người chơi sáo (dùng trong ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, không phổ biến trong dịch thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Lead flute player: người thổi sáo chính (trong dàn nhạc hoặc ban nhạc).
    • The lead flute player set the tempo for the entire orchestra. (Người thổi sáo chính đã thiết lập nhịp độ cho toàn bộ dàn nhạc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "flute player". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to play second fiddle" (đóng vai phụ) – không dùng "flute" nhưng cấu trúc tương tự.